Tài chính
Tài chính
Trang chủFSM • NYSE
Fortuna Mining Corp
10,44 $
Trước giờ mở cửa:
10,61 $
(1,63%)+0,17
Đóng cửa: 14 thg 4, 06:28:39 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Cổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở CA
Giá đóng cửa hôm trước
10,48 $
Mức chênh lệch một ngày
10,26 $ - 10,52 $
Phạm vi một năm
5,23 $ - 13,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,41 T CAD
Số lượng trung bình
7,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD)thg 12 2025Thay đổi trong năm qua
Doanh thu
270,24 Tr38,43%
Chi phí hoạt động
31,04 Tr63,31%
Thu nhập ròng
68,06 Tr499,98%
Biên lợi nhuận ròng
25,19333,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,2394,26%
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần
163,42 Tr73,27%
Thuế suất hiệu dụng
33,66%
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD)thg 12 2025Thay đổi trong năm qua
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn
560,74 Tr142,34%
Tổng tài sản
2,36 T11,59%
Tổng nợ
625,32 Tr-3,72%
Tổng vốn chủ sở hữu
1,74 T
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
305,26 Tr
Giá so với giá trị sổ sách
1,91
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
12,75%
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn
15,31%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD)thg 12 2025Thay đổi trong năm qua
Thu nhập ròng
68,06 Tr499,98%
Tiền từ việc kinh doanh
162,32 Tr7,98%
Tiền từ hoạt động đầu tư
-34,47 Tr42,82%
Tiền từ hoạt động tài chính
-12,78 Tr66,77%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
115,70 Tr127,87%
Dòng tiền tự do
141,25 Tr163,30%
Giới thiệu
Fortuna Mining Corp., formerly Fortuna Silver Mines Inc., is a Canada-based precious metals mining company with current operations and exploration activities in Argentina, Côte d'Ivoire, and Peru and exploration and development activities in Senegal. The Company is primarily engaged in producing gold and silver with by-products lead and zinc. Fortuna’s operating mines are the Séguéla Mine, Lindero Mine, and Caylloma Mine. In 2025, Fortuna divested its San Jose Mine in Mexico and Yaramoko Mine in Burkina Faso. The Company produced approximately 317,000 gold equivalent ounces in 2025.[1] Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Nhân viên
2.327
Khám phá thêm
Có thể bạn quan tâm
Hệ thống dựa vào các nội dung tìm kiếm gần đây, các loại chứng khoán bạn theo dõi và các hoạt động khác để tạo ra danh sách này. Tìm hiểu thêm

Tất cả dữ liệu và thông tin được cung cấp "theo đúng nguyên trạng" và chỉ phục vụ cho mục đích cung cấp thông tin cá nhân, không phục vụ cho mục đích giao dịch, mục đích tư vấn tài chính, đầu tư, pháp lý, kế toán hoặc các mục đích tư vấn khác. Google không phải là một nhà tư vấn đầu tư hoặc nhà tư vấn tài chính và không đưa ra bất cứ quan điểm, đề xuất hoặc ý kiến nào về các công ty trong danh sách này hoặc về các loại chứng khoán do các công ty đó phát hành. Vui lòng hỏi ý kiến nhà môi giới hoặc người đại diện tài chính của bạn để xác minh giá trước khi thực hiện giao dịch. Tìm hiểu thêm
Mọi người cũng tìm kiếm
Tìm kiếm
Xóa nội dung tìm kiếm
Đóng tìm kiếm
Các ứng dụng của Google
Trình đơn chính