Trang chủFTCO • OTCMKTS
add
Fortitude Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,81 $
Mức chênh lệch một ngày
4,81 $ - 4,98 $
Phạm vi một năm
2,85 $ - 6,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
132,41 Tr USD
Số lượng trung bình
51,19 N
Tỷ số P/E
287,91
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,34 Tr | -75,05% |
Chi phí hoạt động | 3,35 Tr | -37,92% |
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | 32,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -81,74 | -168,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | -167,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,66 Tr | -82,81% |
Tổng tài sản | 136,18 Tr | 11,53% |
Tổng nợ | 31,81 Tr | 127,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,91 Tr | 32,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,54 Tr | -2.125,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -651,00 N | -404,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,88 Tr | 35,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,07 Tr | -118,55% |
Dòng tiền tự do | -10,86 Tr | -530,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
69