Trang chủFTG • TSE
add
Firan Technology Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
20,23 $
Mức chênh lệch một ngày
20,49 $ - 21,00 $
Phạm vi một năm
8,46 $ - 22,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
519,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
88,83 N
Tỷ số P/E
39,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,30 Tr | 10,33% |
Chi phí hoạt động | 11,87 Tr | 8,08% |
Thu nhập ròng | 3,48 Tr | 10,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,37 | -0,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,70 Tr | 7,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,78 Tr | 28,10% |
Tổng tài sản | 169,85 Tr | 0,90% |
Tổng nợ | 70,91 Tr | -14,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,48 Tr | 10,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,26 Tr | -29,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -667,00 N | 89,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,39 Tr | 9,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,53 Tr | 11.933,33% |
Dòng tiền tự do | 5,04 Tr | -45,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
737