Trang chủFUEMF • OTCMKTS
add
Fuerte Metals Corp
7,70 $
Sau giờ giao dịch:(0,13%)-0,0099
7,69 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 17:09:22 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,93 $
Mức chênh lệch một ngày
7,57 $ - 8,12 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 9,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 T CAD
Số lượng trung bình
36,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,36 Tr | 516,06% |
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | -193,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,23 Tr | -1.839,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -48,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,17 Tr | 961,38% |
Tổng tài sản | 211,53 Tr | 1.697,45% |
Tổng nợ | 16,28 Tr | 16.741,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | -193,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,75 Tr | -47,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,51 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,31 Tr | 3.565.333.100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,05 Tr | 4.731,09% |
Dòng tiền tự do | 5,12 Tr | 1.059,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1