Trang chủFULO • OTCMKTS
add
FullNet Communications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,64 Tr USD
Số lượng trung bình
2,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,74%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,19 Tr | -1,81% |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | 3,76% |
Thu nhập ròng | 532,14 N | -20,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,70 | -19,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 528,77 N | -37,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,13 Tr | 13,68% |
Tổng tài sản | 3,40 Tr | 7,13% |
Tổng nợ | 1,78 Tr | 0,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 532,14 N | -20,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 690,29 N | -10,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -313,51 N | 49,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 376,78 N | 282,75% |
Dòng tiền tự do | 619,74 N | -5,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15