Trang chủFUSE • NASDAQ
add
Fusemachines Inc
1,76 $
Sau giờ giao dịch:(1,70%)-0,030
1,73 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 17:28:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,83 $
Mức chênh lệch một ngày
1,65 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 4,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,93 Tr USD
Số lượng trung bình
4,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 Tr | -10,83% |
Chi phí hoạt động | 3,71 Tr | 34,60% |
Thu nhập ròng | 4,28 Tr | 224,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 221,45 | 239,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,67 Tr | -76,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 Tr | 744,20% |
Tổng tài sản | 7,54 Tr | 35,83% |
Tổng nợ | 22,11 Tr | -25,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -14,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,28 Tr | 224,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,04 Tr | -1.731,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,00 N | -304,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,24 Tr | 19.565,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,12 Tr | 1.132,04% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
270