Trang chủFVIA16 • BMV
add
Infraestructura Viable SA de CV
Giá đóng cửa hôm trước
19,01 $
Phạm vi một năm
18,43 $ - 21,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,39 T MXN
Số lượng trung bình
317,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,40 Tr | -72,21% |
Chi phí hoạt động | 43,61 Tr | -89,02% |
Thu nhập ròng | 19,50 Tr | -62,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,20 | 34,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -57,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 T | 181,28% |
Tổng tài sản | 15,20 T | 5,16% |
Tổng nợ | 6,06 T | 23,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 373,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,50 Tr | -62,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,84 Tr | -115,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,00 N | 99,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,00 Tr | 19,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -201,94 Tr | -177,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web