Trang chủFWCT • IDX
add
Wijaya Cahaya Timber Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
94,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
92,00 Rp - 95,00 Rp
Phạm vi một năm
79,00 Rp - 204,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
184,52 T IDR
Số lượng trung bình
12,36 Tr
Tỷ số P/E
18,81
Tỷ lệ cổ tức
11,70%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,94 T | -27,23% |
Chi phí hoạt động | 37,88 T | 0,09% |
Thu nhập ròng | -36,35 T | -240,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,37 | -292,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,39 T | -187,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,05 T | -40,26% |
Tổng tài sản | 762,31 T | 16,04% |
Tổng nợ | 416,28 T | 29,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,35 T | -240,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,93 T | -155,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,02 T | 14,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,74 T | 221,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,22 T | -151,03% |
Dòng tiền tự do | -63,87 T | -183,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
136