Trang chủFWM • CNSX
add
Flow Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,65 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 84,41 N | 65,04% |
Thu nhập ròng | -208,59 N | -264,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 304,88 N | 325,47% |
Tổng tài sản | 961,17 N | 41,75% |
Tổng nợ | 353,78 N | 9,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 607,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -208,59 N | -264,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,10 N | -179,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 345,65 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 286,55 N | 1.454,28% |
Dòng tiền tự do | -107,35 N | -2.691,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web