Trang chủFYNBK • CPH
add
Fynske Bank A/S
Giá đóng cửa hôm trước
188,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
188,00 kr - 190,00 kr
Phạm vi một năm
132,00 kr - 232,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 T DKK
Số lượng trung bình
994,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,30 Tr | 1,73% |
Chi phí hoạt động | 85,84 Tr | 2,51% |
Thu nhập ròng | 25,34 Tr | 8,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,61 | 6,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 774,44 Tr | -9,57% |
Tổng tài sản | 9,91 T | 1,13% |
Tổng nợ | 8,42 T | 0,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,34 Tr | 8,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1852
Trang web
Nhân viên
221