Trang chủG107 • TLV
add
Group 107 Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
73,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
73,50 ILA - 75,20 ILA
Phạm vi một năm
53,10 ILA - 190,90 ILA
Số lượng trung bình
31,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,88 Tr | -7,40% |
Chi phí hoạt động | 3,43 Tr | 27,98% |
Thu nhập ròng | -728,50 N | -111,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,20 | -127,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -633,00 N | -623,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,21 Tr | 24,73% |
Tổng tài sản | 13,01 Tr | 14,94% |
Tổng nợ | 8,52 Tr | -5,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -728,50 N | -111,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -741,50 N | -200,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -229,00 N | -1.137,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,59 Tr | 485,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 617,00 N | 184,93% |
Dòng tiền tự do | -564,12 N | -1.445,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
213