Trang chủG7N • FRA
add
Goldplat plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 €
Mức chênh lệch một ngày
0,16 € - 0,19 €
Phạm vi một năm
0,063 € - 0,19 €
Giá trị vốn hóa thị trường
26,30 Tr GBP
Số lượng trung bình
1,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,58 Tr | 52,56% |
Chi phí hoạt động | 887,00 N | 3,08% |
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | 132,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,26 | 52,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,64 Tr | 75,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,81 Tr | 73,38% |
Tổng tài sản | 52,86 Tr | 40,24% |
Tổng nợ | 25,42 Tr | 58,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | 132,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,50 N | -43,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -384,00 N | 10,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -228,50 N | 27,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -641,00 N | -14,77% |
Dòng tiền tự do | 1,26 Tr | 176,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
464