Trang chủGAGR • TLV
add
Gaon Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.326,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.305,00 ILA - 1.340,00 ILA
Phạm vi một năm
438,80 ILA - 1.340,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
599,74 Tr ILS
Số lượng trung bình
79,53 N
Tỷ số P/E
18,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,05 Tr | -14,07% |
Chi phí hoạt động | 16,29 Tr | -11,04% |
Thu nhập ròng | 8,42 Tr | -22,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | -9,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,54 Tr | -1,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,67 Tr | 2,71% |
Tổng tài sản | 1,10 T | 11,47% |
Tổng nợ | 630,21 Tr | 18,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 473,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,42 Tr | -22,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,22 Tr | 51,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,70 Tr | -83,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,04 Tr | 15,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 919,00 N | 111,05% |
Dòng tiền tự do | 23,10 Tr | 161,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
737