Trang chủGALT • NASDAQ
add
Galectin Therapeutics Inc. Common Stock
2,47 $
Sau giờ giao dịch:(0,81%)+0,020
2,49 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 17:50:15 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 $
Mức chênh lệch một ngày
2,36 $ - 2,49 $
Phạm vi một năm
1,21 $ - 7,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
162,59 Tr USD
Số lượng trung bình
374,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,36 Tr | -72,92% |
Thu nhập ròng | -5,50 Tr | 54,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,72 Tr | 17,20% |
Tổng tài sản | 19,53 Tr | 11,64% |
Tổng nợ | 145,73 Tr | 20,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -126,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -120,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,50 Tr | 54,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,04 Tr | 52,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,24 Tr | 1.337,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,20 Tr | 151,88% |
Dòng tiền tự do | -5,98 Tr | 35,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9