Trang chủGARFA • IST
add
Garanti Faktoring AS
Giá đóng cửa hôm trước
27,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
27,74 ₺ - 28,30 ₺
Phạm vi một năm
16,87 ₺ - 37,72 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,19 T TRY
Số lượng trung bình
920,90 N
Tỷ số P/E
5,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 905,92 Tr | 41,49% |
Chi phí hoạt động | 99,21 Tr | 17,95% |
Thu nhập ròng | 546,34 Tr | 52,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,31 | 7,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 903,14 Tr | 447,17% |
Tổng tài sản | 33,54 T | 152,14% |
Tổng nợ | 28,23 T | 178,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 546,34 Tr | 52,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 T | 220,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,72 Tr | -26,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -996,08 Tr | -226,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,68 Tr | 973,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
122