Trang chủGARO • STO
add
Garo AB
Giá đóng cửa hôm trước
11,82 kr
Mức chênh lệch một ngày
11,52 kr - 12,16 kr
Phạm vi một năm
10,54 kr - 23,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
595,00 Tr SEK
Số lượng trung bình
63,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,00 Tr | -8,00% |
Chi phí hoạt động | 129,50 Tr | 59,88% |
Thu nhập ròng | -4,40 Tr | -193,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,69 | -218,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,60 Tr | -88,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,00 Tr | 3,03% |
Tổng tài sản | 1,00 T | -9,63% |
Tổng nợ | 475,60 Tr | -14,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 529,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,40 Tr | -193,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,00 Tr | -0,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,30 Tr | -211,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,20 Tr | 23,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,80 Tr | 427,27% |
Dòng tiền tự do | 34,26 Tr | -52,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1939
Trang web
Nhân viên
373