Trang chủGATC • LON
add
Gattaca PLC
Giá đóng cửa hôm trước
117,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
115,00 GBX - 121,00 GBX
Phạm vi một năm
72,50 GBX - 132,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
37,05 Tr GBP
Số lượng trung bình
26,28 N
Tỷ số P/E
11,51
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,21 Tr | 9,80% |
Chi phí hoạt động | 9,22 Tr | 1,58% |
Thu nhập ròng | 875,50 N | 174,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,82 | 148,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 Tr | 219,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,26 Tr | -17,81% |
Tổng tài sản | 78,60 Tr | 8,66% |
Tổng nợ | 48,11 Tr | 8,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 875,50 N | 174,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 513,50 N | 136,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -667,00 N | -26.580,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -771,00 N | -6,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -936,00 N | 55,89% |
Dòng tiền tự do | 1,23 Tr | 94,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
360