Trang chủGATEWAY • NSE
add
Gateway Distriparks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
59,31 ₹
Mức chênh lệch một ngày
58,22 ₹ - 59,42 ₹
Phạm vi một năm
48,10 ₹ - 76,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
29,33 T INR
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
1.542,09
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,60 T | 39,23% |
Chi phí hoạt động | 826,91 Tr | 51,80% |
Thu nhập ròng | 678,44 Tr | -85,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,11 | -89,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,53 | 18,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,04 T | 18,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | 234,31% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 498,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 678,44 Tr | -85,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
527