Trang chủGAU • TSE
add
Galiano Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,58 $
Mức chênh lệch một ngày
3,39 $ - 3,62 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 4,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
885,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
487,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,35 Tr | -2,60% |
Chi phí hoạt động | 28,03 Tr | 100,10% |
Thu nhập ròng | 16,83 Tr | 1.678,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,70 | 1.728,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 650,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,70 Tr | -497,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,85 Tr | 5,19% |
Tổng tài sản | 599,05 Tr | 19,73% |
Tổng nợ | 377,39 Tr | 49,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,83 Tr | 1.678,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,84 Tr | 304,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,92 Tr | -121,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,73 Tr | -87,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,11 Tr | 46,42% |
Dòng tiền tự do | -28,43 Tr | -3.442,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
398