Trang chủGBLX • OTCMKTS
add
GB Sciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00030 $ - 0,00030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
122,12 N USD
Số lượng trung bình
52,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,24 N | — |
Chi phí hoạt động | 163,83 N | — |
Thu nhập ròng | -100,36 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -103,21 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -66,44 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 N | — |
Tổng tài sản | 94,47 N | — |
Tổng nợ | 5,97 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 407,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -176,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -100,36 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,30 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 697,00 | — |
Dòng tiền tự do | -86,67 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 4, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2