Trang chủGCTK • NASDAQ
add
GlucoTrack Inc
0,73 $
Trước giờ mở cửa:(5,16%)-0,038
0,70 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 04:48:55 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,62 $ - 15,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 Tr USD
Số lượng trung bình
2,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,49 Tr | -9,52% |
Thu nhập ròng | -3,63 Tr | 64,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,47 Tr | 9,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,38 Tr | 31,44% |
Tổng tài sản | 7,84 Tr | 32,13% |
Tổng nợ | 5,01 Tr | -73,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -108,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -141,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,63 Tr | 64,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,94 Tr | -12,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,49 Tr | -60,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -486,00 N | -109,22% |
Dòng tiền tự do | -2,63 Tr | 18,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15