Trang chủGDB • KLSE
add
GDB Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,37 RM - 0,38 RM
Phạm vi một năm
0,28 RM - 0,52 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
381,63 Tr MYR
Số lượng trung bình
28,80 Tr
Tỷ số P/E
6,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,25 Tr | 111,44% |
Chi phí hoạt động | 2,86 Tr | -64,23% |
Thu nhập ròng | -2,03 Tr | -121,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,02 | -110,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,62 Tr | 129,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,72 Tr | 142,05% |
Tổng tài sản | 485,75 Tr | 30,33% |
Tổng nợ | 212,23 Tr | 20,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,03 Tr | -121,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,08 Tr | 870,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,04 Tr | -4.475,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,38 Tr | 4.641,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,43 Tr | 403,83% |
Dòng tiền tự do | 69,78 Tr | 3.746,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
77