Trang chủGDEV • NASDAQ
add
GDEV Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,72 $
Mức chênh lệch một ngày
13,80 $ - 16,18 $
Phạm vi một năm
10,01 $ - 42,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
283,15 Tr USD
Số lượng trung bình
1,35 N
Tỷ số P/E
4,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,84 Tr | -7,87% |
Chi phí hoạt động | 43,29 Tr | -15,08% |
Thu nhập ròng | 14,32 Tr | 707,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,94 | 758,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,96 Tr | 10,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,96 Tr | -18,78% |
Tổng tài sản | 233,11 Tr | -14,36% |
Tổng nợ | 323,68 Tr | -13,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -90,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,32 Tr | 707,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,44 Tr | 276,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,19 Tr | -148,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -524,00 N | -229,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,88 Tr | -67,79% |
Dòng tiền tự do | 15,11 Tr | 119,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
475