Trang chủGE0 • FRA
add
Graycliff Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,093 €
Mức chênh lệch một ngày
0,093 € - 0,11 €
Phạm vi một năm
0,024 € - 0,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
234,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 122,13 N | 99,59% |
Thu nhập ròng | -114,30 N | -126,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 N | -67,96% |
Tổng tài sản | 8,70 N | -85,10% |
Tổng nợ | 593,82 N | 35,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -585,12 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3.766,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 57,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -114,30 N | -126,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,34 N | 58,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,70 N | -10,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,36 N | -80,15% |
Dòng tiền tự do | 34,97 N | 618,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web