Trang chủGEL • NYSE
add
Genesis Energy, L.P. common stock
16,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,67 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 16:01:25 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,83 $
Mức chênh lệch một ngày
16,56 $ - 16,89 $
Phạm vi một năm
13,21 $ - 18,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 T USD
Số lượng trung bình
279,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,32%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 440,76 Tr | 10,49% |
Chi phí hoạt động | 78,59 Tr | 28,65% |
Thu nhập ròng | 19,87 Tr | 140,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,51 | 136,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,84 Tr | 42,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,44 Tr | -12,45% |
Tổng tài sản | 4,86 T | -30,93% |
Tổng nợ | 4,15 T | -24,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,87 Tr | 140,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,78 Tr | 49,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,56 Tr | 83,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,70 Tr | -326,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,52 Tr | 168,68% |
Dòng tiền tự do | 48,26 Tr | 148,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.046