Trang chủGELYF • OTCMKTS
add
Geely Automobile Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Mức chênh lệch một ngày
3,05 $ - 3,28 $
Phạm vi một năm
1,90 $ - 3,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,11 T HKD
Số lượng trung bình
90,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,76 T | 45,85% |
Chi phí hoạt động | 15,13 T | 59,07% |
Thu nhập ròng | 3,74 T | 4,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,54 | -28,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,85 T | 1,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,32 T | 59,84% |
Tổng tài sản | 290,41 T | 26,60% |
Tổng nợ | 196,79 T | 43,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,74 T | 4,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 6, 1996
Trang web
Nhân viên
73.000