Trang chủGEM • LON
add
Gemfields Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,55 GBX
Mức chênh lệch một ngày
4,50 GBX - 4,50 GBX
Phạm vi một năm
3,85 GBX - 7,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T ZAR
Số lượng trung bình
82,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,45 Tr | -9,12% |
Chi phí hoạt động | 27,05 Tr | -51,89% |
Thu nhập ròng | -9,31 Tr | 79,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,25 | 77,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,43 Tr | 176,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,05 Tr | 207,30% |
Tổng tài sản | 571,16 Tr | -6,56% |
Tổng nợ | 188,83 Tr | -9,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 382,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,31 Tr | 79,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -225,50 N | -102,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,11 Tr | 153,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,40 Tr | -123,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,08 Tr | 1.349,42% |
Dòng tiền tự do | 4,36 Tr | 151,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
3.332