Trang chủGENP • KLSE
add
Genting Plantations Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
5,21 RM
Mức chênh lệch một ngày
5,19 RM - 5,27 RM
Phạm vi một năm
4,75 RM - 5,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 T MYR
Số lượng trung bình
159,64 N
Tỷ số P/E
13,31
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | 20,76% |
Chi phí hoạt động | 106,97 Tr | -21,89% |
Thu nhập ròng | 14,14 Tr | -87,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,37 | -89,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 233,77 Tr | 3,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | -44,54% |
Tổng tài sản | 9,02 T | -6,32% |
Tổng nợ | 3,99 T | -7,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 897,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,14 Tr | -87,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 246,05 Tr | -23,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -388,35 Tr | -246,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,37 Tr | 19,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -230,03 Tr | -333,79% |
Dòng tiền tự do | 291,34 Tr | -0,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
22.099