Trang chủGENUSPAPER • NSE
add
Genus Paper & Boards Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,43 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,80 ₹ - 14,85 ₹
Phạm vi một năm
8,67 ₹ - 22,01 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 T INR
Số lượng trung bình
120,77 N
Tỷ số P/E
38,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,38 T | 11,47% |
Chi phí hoạt động | 537,09 Tr | 8,68% |
Thu nhập ròng | 28,82 Tr | 430,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,21 | 384,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 199,83 Tr | 21,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -96,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,16 Tr | 18,38% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,82 Tr | 430,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.094