Trang chủGEO • LON
add
GEO Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,10 GBX - 0,11 GBX
Phạm vi một năm
0,090 GBX - 0,52 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,82 Tr GBP
Số lượng trung bình
34,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 872,09 N | 215,13% |
Thu nhập ròng | -889,93 N | -227,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 Tr | 1.006,76% |
Tổng tài sản | 7,01 Tr | 75,72% |
Tổng nợ | 1,29 Tr | 54,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -889,93 N | -227,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -408,05 N | -123,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -455,04 N | 4,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,36 Tr | 108,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 484,13 N | 11.221,69% |
Dòng tiền tự do | -990,27 N | -92,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
4