Trang chủGEPA4 • BVMF
add
Rio Paranapanema Energia SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
42,49 R$
Mức chênh lệch một ngày
42,49 R$ - 42,49 R$
Phạm vi một năm
23,86 R$ - 42,49 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,75 T BRL
Số lượng trung bình
540,00
Tỷ số P/E
16,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 313,62 Tr | -0,87% |
Chi phí hoạt động | 88,95 Tr | 207,39% |
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | -77,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,86 | -77,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,06 Tr | -49,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -162,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 128,00 Tr | -72,18% |
Tổng tài sản | 3,99 T | 12,38% |
Tổng nợ | 2,75 T | 40,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,00 Tr | -77,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 134,98 Tr | -16,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,64 Tr | -469,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -131,96 Tr | 24,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,62 Tr | 44,40% |
Dòng tiền tự do | 84,36 Tr | -87,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
233