Trang chủGESAN • IST
add
Girisim Elektrik Sanayi Thht ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
47,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
47,22 ₺ - 48,80 ₺
Phạm vi một năm
38,00 ₺ - 61,55 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
21,74 T TRY
Số lượng trung bình
5,71 Tr
Tỷ số P/E
24,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,43 T | -8,56% |
Chi phí hoạt động | 420,91 Tr | 175,58% |
Thu nhập ròng | 87,74 Tr | -80,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,36 | -78,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 909,07 Tr | -65,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 97,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,65 Tr | -44,34% |
Tổng tài sản | 31,18 T | 10,02% |
Tổng nợ | 12,32 T | 17,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 460,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,74 Tr | -80,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -102,62 Tr | 89,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -880,00 Tr | -82,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,13 T | -10,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,24 Tr | 155,52% |
Dòng tiền tự do | -1,20 T | 51,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 7, 1999
Trang web
Nhân viên
1.875