Trang chủGFIN • LON
add
Gfinity PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,064 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,058 GBX - 0,070 GBX
Phạm vi một năm
0,025 GBX - 0,12 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
3,50 Tr GBP
Số lượng trung bình
63,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,69 N | 8,02% |
Chi phí hoạt động | 191,01 N | -4,78% |
Thu nhập ròng | -116,97 N | 14,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,52 | 20,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -109,94 N | 18,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 430,79 N | 610,85% |
Tổng tài sản | 684,08 N | 27,56% |
Tổng nợ | 238,54 N | -32,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 445,53 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,97 N | 14,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,54 N | 53,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 170,57 N | 70,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,46 N | 682,22% |
Dòng tiền tự do | -73,11 N | -38,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
11