Trang chủGFT • FRA
add
Công nghệ GFT
Giá đóng cửa hôm trước
18,46 €
Mức chênh lệch một ngày
19,02 € - 19,78 €
Phạm vi một năm
13,66 € - 25,85 €
Giá trị vốn hóa thị trường
537,23 Tr EUR
Số lượng trung bình
240,00
Tỷ số P/E
15,48
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 233,03 Tr | 3,39% |
Chi phí hoạt động | 20,99 Tr | 31,62% |
Thu nhập ròng | 10,53 Tr | -16,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,52 | -19,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,89 Tr | -15,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,27 Tr | -23,73% |
Tổng tài sản | 639,80 Tr | -1,97% |
Tổng nợ | 376,75 Tr | -1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,53 Tr | -16,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,22 Tr | -17,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -585,52 N | 67,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,52 Tr | -25,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,88 Tr | -39,44% |
Dòng tiền tự do | 34,41 Tr | -6,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
11.772