Trang chủGGROU • OTCMKTS
add
Golden Growers Cooperative
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 $
Phạm vi một năm
5,00 $ - 5,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,45 Tr USD
Tỷ số P/E
12,78
Tỷ lệ cổ tức
13,80%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,26 Tr | -5,39% |
Chi phí hoạt động | 135,00 N | 8,00% |
Thu nhập ròng | 1,57 Tr | 3,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,27 | 9,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,84 Tr | -32,43% |
Tổng tài sản | 20,28 Tr | -18,54% |
Tổng nợ | 188,00 N | -7,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,57 Tr | 3,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,00 N | 80,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,80 Tr | 70,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,56 Tr | -71,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -846,00 N | 0,47% |
Dòng tiền tự do | -2,65 Tr | -66,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1