Trang chủGJ • CPH
add
Glunz & Jensen Holding A/S
Giá đóng cửa hôm trước
75,00 kr
Phạm vi một năm
55,50 kr - 83,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
136,60 Tr DKK
Số lượng trung bình
71,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,57 Tr | 4,54% |
Chi phí hoạt động | 6,30 Tr | -3,83% |
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 81,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | 73,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,77 Tr | 15,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 475,00 N | -31,65% |
Tổng tài sản | 226,17 Tr | 6,61% |
Tổng nợ | 113,71 Tr | 5,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 81,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 782,00 N | -72,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,91 Tr | -1.312,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 805,00 N | 127,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -310,00 N | -20,16% |
Dòng tiền tự do | 1,32 Tr | -16,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
93