Trang chủGKIN • OTCMKTS
add
Guskin Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,60 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 344,46 N | -65,19% |
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | -71,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -315,34 N | 67,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 467,00 | -96,33% |
Tổng tài sản | 167,91 N | -19,37% |
Tổng nợ | 2,74 Tr | -43,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -114,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | -71,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -227,19 N | 62,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 214,95 N | -71,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,24 N | -283,65% |
Dòng tiền tự do | -2,42 Tr | 68,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web