Trang chủGLBZ • OTCMKTS
add
Glen Burnie Bancorp
Giá đóng cửa hôm trước
4,85 $
Phạm vi một năm
3,71 $ - 5,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,16 Tr USD
Số lượng trung bình
1,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,26 Tr | 7,24% |
Chi phí hoạt động | 3,42 Tr | 10,64% |
Thu nhập ròng | -95,00 N | -137,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,92 | -121,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 54,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 Tr | -77,50% |
Tổng tài sản | 359,92 Tr | 0,27% |
Tổng nợ | 338,49 Tr | -0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -95,00 N | -137,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 427,00 N | 158,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,46 Tr | -285,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,31 Tr | 243,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,72 Tr | -435,76% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
89