Trang chủGLOBE • NSE
add
Globe Enterprises (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,43 ₹ - 2,57 ₹
Phạm vi một năm
1,86 ₹ - 3,29 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T INR
Số lượng trung bình
661,35 N
Tỷ số P/E
12,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 T | 5,19% |
Chi phí hoạt động | 97,18 Tr | 33,29% |
Thu nhập ròng | 20,18 Tr | -19,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,27 | -23,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,65 Tr | 27,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,74 Tr | 442,72% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 504,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,18 Tr | -19,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
674