Trang chủGLWLF • OTCMKTS
add
Glow Lifetech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,058 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
20,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 508,22 N | 52,95% |
Chi phí hoạt động | 371,04 N | -40,81% |
Thu nhập ròng | 2,27 N | 100,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,45 | 100,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,14 N | 92,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 Tr | 5,74% |
Tổng tài sản | 3,92 Tr | 5,25% |
Tổng nợ | 1,21 Tr | 4,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,27 N | 100,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,87 N | 121,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 N | 87,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 192,14 N | -71,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 247,92 N | -39,09% |
Dòng tiền tự do | 469,78 N | 223,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web