Trang chủGMBREW • NSE
add
G M Breweries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
974,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
971,00 ₹ - 981,95 ₹
Phạm vi một năm
630,00 ₹ - 1.328,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
22,29 T INR
Số lượng trung bình
159,42 N
Tỷ số P/E
14,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,12 T | 313,92% |
Chi phí hoạt động | 177,30 Tr | 76,34% |
Thu nhập ròng | 540,70 Tr | -10,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,66 | 141,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 521,28 Tr | 77,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,61 Tr | -87,05% |
Tổng tài sản | 12,25 T | 11,65% |
Tổng nợ | 1,47 T | -7,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 540,70 Tr | -10,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
203