Trang chủGMDMF • OTCMKTS
add
Gem Diamonds Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,07 Tr GBP
Số lượng trung bình
997,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,52 Tr | -30,36% |
Chi phí hoạt động | 1,82 Tr | -35,79% |
Thu nhập ròng | -46,15 Tr | -11.113,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -173,99 | -15.917,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 591,00 N | -84,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,80 Tr | -70,53% |
Tổng tài sản | 279,80 Tr | -19,85% |
Tổng nợ | 101,25 Tr | -19,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,15 Tr | -11.113,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,19 Tr | -35,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,84 Tr | 73,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,90 Tr | 45,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,50 Tr | 82,58% |
Dòng tiền tự do | 6,86 Tr | 37,63% |
Giới thiệu
Gem Diamonds is a British-based global diamond mining business. It is headquartered in London and is listed on the London Stock Exchange. In 2017, the company generated a profit of $20.8 million. Wikipedia
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
855