Trang chủGMV • CVE
add
GMV Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
149,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 186,52 N | 67,51% |
Thu nhập ròng | -238,92 N | -79,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,47 Tr | 2.156,38% |
Tổng tài sản | 12,09 Tr | 45,15% |
Tổng nợ | 19,62 N | -68,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -238,92 N | -79,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -306,41 N | 6,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,44 N | -45,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,49 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,11 Tr | 1.183,23% |
Dòng tiền tự do | -212,89 N | 32,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web