Trang chủGMYYF • OTCMKTS
add
Moneta Money Bank as
Giá đóng cửa hôm trước
4,15 $
Phạm vi một năm
3,90 $ - 4,15 $
Số lượng trung bình
21,00
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CZK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,50 T | 2,58% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 4,46% |
Thu nhập ròng | 1,60 T | 1,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,78 | -0,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CZK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,28 T | -21,10% |
Tổng tài sản | 504,55 T | 1,93% |
Tổng nợ | 473,32 T | 2,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 511,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CZK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 T | 1,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,94 T | -392,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,82 T | 128,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,73 T | -46,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,62 T | 184,81% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2.360