Trang chủGNG • ASX
add
GR Engineering Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,18 $
Mức chênh lệch một ngày
4,16 $ - 4,33 $
Phạm vi một năm
2,69 $ - 5,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
732,15 Tr AUD
Số lượng trung bình
346,95 N
Tỷ số P/E
24,90
Tỷ lệ cổ tức
5,58%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,01 Tr | -19,88% |
Chi phí hoạt động | 42,80 Tr | -22,17% |
Thu nhập ròng | 8,62 Tr | -21,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,91 | -1,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,24 Tr | -17,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,51 Tr | -22,64% |
Tổng tài sản | 208,18 Tr | -11,84% |
Tổng nợ | 137,81 Tr | -15,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,62 Tr | -21,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,79 Tr | -29,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -608,60 N | 15,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,70 Tr | -18,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,78 Tr | -58,18% |
Dòng tiền tự do | 9,30 Tr | -11,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
932