Trang chủGNM • ASX
add
Great Northern Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,036 $
Mức chênh lệch một ngày
0,034 $ - 0,036 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
512,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,27 Tr | 1.041,08% |
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | -928,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,27 Tr | -1.052,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 Tr | 762,38% |
Tổng tài sản | 8,97 Tr | 136,97% |
Tổng nợ | 139,85 N | -93,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 484,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,26 Tr | -928,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -320,19 N | -55,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,50 N | -186,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 764,20 N | 1.476,78% |
Dòng tiền tự do | 424,99 N | 470,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web