Trang chủGNRGF • OTCMKTS
add
General Copper Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 19,01 N | 10,27% |
Thu nhập ròng | -35,13 N | -64,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 564,42 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 N | 375,83% |
Tổng tài sản | 3,63 N | -99,85% |
Tổng nợ | 568,41 N | 37,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -564,78 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -680,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,13 N | -64,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,89 N | 73,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 N | -92,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,89 N | -189,20% |
Dòng tiền tự do | 19,36 N | 261,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web