Trang chủGNRV • OTCMKTS
add
Grand River Commerce Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,25 $
Mức chênh lệch một ngày
4,10 $ - 4,26 $
Phạm vi một năm
3,35 $ - 4,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,86 Tr USD
Số lượng trung bình
1,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,53 Tr | 1,96% |
Chi phí hoạt động | 2,99 Tr | -12,62% |
Thu nhập ròng | 302,00 N | 251,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,56 | 245,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,62 Tr | 98,28% |
Tổng tài sản | 517,47 Tr | -1,34% |
Tổng nợ | 481,15 Tr | -1,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 302,00 N | 251,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19