Trang chủGNTA • NASDAQ
add
Genenta Science SPA
0,73 $
Trước giờ mở cửa:(1,36%)-0,0099
0,72 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 00:17:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 10,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,28 Tr USD
Số lượng trung bình
92,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,61 Tr | -38,61% |
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | 44,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,60 Tr | 38,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,15 Tr | 122,35% |
Tổng tài sản | 31,89 Tr | 115,12% |
Tổng nợ | 10,05 Tr | 331,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,35 Tr | 44,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -676,44 N | 67,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,05 Tr | -491,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,91 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 175,52 N | 121,86% |
Dòng tiền tự do | -706,69 N | 46,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
9