Trang chủGOB • KLSE
add
Global Oriental Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 RM
Phạm vi một năm
0,090 RM - 0,16 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
43,19 Tr MYR
Số lượng trung bình
140,63 N
Tỷ số P/E
5,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,46 Tr | -22,38% |
Chi phí hoạt động | 8,52 Tr | -26,40% |
Thu nhập ròng | 2,74 Tr | 106,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,18 | 166,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,86 Tr | -9,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,15 Tr | -49,01% |
Tổng tài sản | 733,82 Tr | -12,78% |
Tổng nợ | 489,98 Tr | -19,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 243,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,74 Tr | 106,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 Tr | -94,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | -93,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,75 Tr | 79,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,20 Tr | 17,25% |
Dòng tiền tự do | 2,00 Tr | -93,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
156